Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 485 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 702 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 488 | 1.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 703 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 489 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 704 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 490 | 1.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 705 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 491 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 706 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 492 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 707 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 493 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 708 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 495 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 709 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 496 | 0.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 710 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 14.48 | LUA | ST24 | 2025 |