Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 702 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 142 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 703 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 141 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 704 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 141 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 705 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 141 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 706 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 141 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 707 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 142 | 0.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 708 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 141 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 709 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 616 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 710 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 148 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |