Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 671 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 453 | 1.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 672 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 454 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 673 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 473 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 674 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 458 | 8.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 675 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 459 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 676 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 460 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 677 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 461 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 678 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 462 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 679 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 463 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 680 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 464 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |