Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 671 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 140 | 9.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 672 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 146 | 0.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 673 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 147 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 674 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 146 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 675 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 145 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 676 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 145 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 677 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 144 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 678 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 146 | 1.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 679 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 146 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 680 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 144 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |