Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 149 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 642 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 150 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 643 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 150 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 644 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 645 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 149 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 646 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 148 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 647 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 648 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 148 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 649 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 148 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 650 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 149 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |