Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 642 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 4.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 643 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 644 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 159 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 645 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 434 | 6.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 646 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 435 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 647 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 648 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 443 | 3.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 649 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 444 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 650 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 6.42 | LUA | ST24 | 2025 |