Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 442 | 4.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 632 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 633 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 455 | 3.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 634 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 635 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 636 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 637 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 159 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 638 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 159 | 1.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 639 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 433 | 12.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 640 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |