Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 107 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 632 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 150 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 633 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 150 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 634 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 151 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 635 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 150 | 1.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 636 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 150 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 637 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 151 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 638 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 149 | 1.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 639 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 150 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 640 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 109 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |