Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 149 | 1.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 632 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 150 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 633 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 149 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 634 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 150 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 635 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 150 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 636 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 637 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 149 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 638 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 148 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 639 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 640 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 148 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |