Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 409 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 602 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 410 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 603 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 412 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 604 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 413 | 0.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 605 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 414 | 1.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 606 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 416 | 24.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 607 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 417 | 1.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 608 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 418 | 2.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 609 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 419 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 610 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 420 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |