Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 141 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 602 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 152 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 603 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 154 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 604 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 153 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 605 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 152 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 606 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 150 | 5.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 607 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 152 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 608 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Văn Trọng Hải | 522 | 39.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 609 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 152 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 610 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 153 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |