Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 398 | 7.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 582 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 399 | 0.36 | LUA | ST24 | 2025 |
| 583 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 400 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 584 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 472 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 585 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 2.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 586 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 587 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 391 | 14.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 588 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 393 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 589 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 394 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 590 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 395 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |