Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 158 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 582 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 158 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 583 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 157 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 584 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 157 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 585 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 156 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 586 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 157 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 587 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 156 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 588 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 156 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 589 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 155 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 590 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 154 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |