Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trương Tuấn | 165 | 22.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 552 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Văn Trọng Hải | 169 | 29.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 553 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 158 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 554 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Thị Huệ | 176 | 29.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 555 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Văn Phụng | 164 | 30.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 556 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 494 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 557 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 158 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 558 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 157 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 559 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 157 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 560 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 168 | 33.77 | LUA | ST24 | 2025 |