Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Thị Miền | 140 | 17.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 552 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 480 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 553 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 158 | 2.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 554 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 158 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 555 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trương Tuấn | 165 | 22.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 556 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Văn Trọng Hải | 169 | 29.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 557 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 158 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 558 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Thị Huệ | 176 | 29.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 559 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Văn Phụng | 164 | 30.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 560 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 494 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |