Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 374 | 0.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 552 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 362 | 7.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 553 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 363 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 554 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 364 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 555 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 365 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 556 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 366 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 557 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 367 | 3.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 558 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 368 | 8.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 559 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 375 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 560 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 376 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |