Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đoàn Công Bình | 169 | 83.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 562 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Đình Khiêm | 171 | 143.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 563 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 162 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 564 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Nhiều | 162 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 565 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Đăng Định | 162 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 566 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 161 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 567 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 161 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 568 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 161 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 569 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 161 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 570 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 160 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |