Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 158 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 562 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 157 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 563 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 157 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 564 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 168 | 33.77 | LUA | ST24 | 2025 |
| 565 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đoàn Công Bình | 169 | 83.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 566 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Đình Khiêm | 171 | 143.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 567 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 162 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 568 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Nhiều | 162 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 569 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Đăng Định | 162 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 570 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 161 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |