Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 377 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 562 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 378 | 1.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 563 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 379 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 564 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 380 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 565 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 381 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 566 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 382 | 1.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 567 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 384 | 2.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 568 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 148 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 569 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 570 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |