Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 350 | 12.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 542 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 351 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 543 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 159 | 2.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 544 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 355 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 545 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 356 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 546 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 357 | 0.56 | LUA | ST25 | 2025 |
| 547 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 358 | 4.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 548 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 359 | 5.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 549 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 360 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 550 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 361 | 2.5 | LUA | ST24 | 2025 |