Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Hữu An | 171 | 14.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 542 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Tạ Thanh Xuân | 163 | 14.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 543 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Đình Phi | 152 | 16.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 544 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 108 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 545 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 038 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 546 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 041 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 547 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Thị Miền | 140 | 17.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 548 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 480 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 549 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 158 | 2.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 550 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 158 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |