Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 335 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 522 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 411 | 32.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 523 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 336 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 524 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 337 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 525 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 373 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 526 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 338 | 1.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 527 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 339 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 528 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 341 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 529 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 342 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 530 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 343 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |