Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 161 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 522 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 160 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 523 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 160 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 524 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 160 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 525 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 160 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 526 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 527 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Quý Nguyệt | 158 | 29.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 528 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 099 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 529 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Thanh Đình | 173 | 39.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 530 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 050 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |