Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 491 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 2.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 492 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 5.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 493 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 310 | 11.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 494 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 311 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 495 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 312 | 2.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 496 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 313 | 10.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 497 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 316 | 4.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 498 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 317 | 3.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 499 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 318 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 500 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 319 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |