Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 5.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 482 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 483 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 484 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Minh Ngọt | 166 | 6.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 485 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Quốc Khánh | 174 | 7.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 486 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 128 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 487 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Thanh Hòe | 170 | 7.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 488 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Văn Vững | 174 | 8.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 489 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Viết Hải | 175 | 8.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 490 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Kiến Trúc | 166 | 9 | LUA | ST24 | 2025 |