Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 306 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 482 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 307 | 2.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 483 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 308 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 484 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 309 | 3.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 485 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 314 | 3.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 486 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 315 | 8.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 487 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 370 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 488 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 371 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 489 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 161 | 9.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 490 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |