Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Kim Huệ | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 482 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Thị Mão | 175 | 6.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 483 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Hoàng Vũ | 175 | 6.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 484 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 485 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 5.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 486 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 487 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 488 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Minh Ngọt | 166 | 6.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 489 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Quốc Khánh | 174 | 7.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 490 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 128 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |