Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Thị Miền | 173 | 1.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 452 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Văn Trọng Hải | 177 | 1.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 453 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Thị Huệ | 174 | 2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 454 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Văn Phụng | 164 | 2.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 455 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 176 | 2.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 456 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Bùi Văn Kiên | 164 | 2.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 457 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đoàn Công Bình | 162 | 2.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 458 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Đình Khiêm | 143 | 2.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 459 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đào | 165 | 2.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 460 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Hoa | 159 | 2.29 | LUA | ST24 | 2025 |