Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 283 | 1.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 452 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 284 | 5.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 453 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 285 | 4.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 454 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 455 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 456 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 457 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 288 | 2.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 458 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 289 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 459 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 833 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 460 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |