Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Đăng Định | 178 | 2.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 452 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Thị Hồng | 174 | 2.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 453 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Hữu Tâm | 158 | 2.69 | LUA | ST24 | 2025 |
| 454 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 136 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 455 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 171 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 456 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thanh Tùng | 177 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 457 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Chuyên | 170 | 3.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 458 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Lệ | 167 | 3.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 459 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 127 | 3.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 460 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 166 | 3.27 | LUA | ST25 | 2025 |