Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 275 | 3.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 442 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 276 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 443 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 277 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 444 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 278 | 6.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 445 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 279 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 446 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 280 | 9.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 447 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 281 | 14.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 448 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 157 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 449 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 450 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 282 | 11.74 | LUA | ST25 | 2025 |