Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Văn Trọng Hải | 177 | 1.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 442 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Thị Huệ | 174 | 2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 443 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Văn Phụng | 164 | 2.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 444 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 176 | 2.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 445 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Bùi Văn Kiên | 164 | 2.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 446 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đoàn Công Bình | 162 | 2.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 447 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Đình Khiêm | 143 | 2.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 448 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đào | 165 | 2.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 449 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Hoa | 159 | 2.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 450 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Nhiều | 170 | 2.3 | LUA | ST25 | 2025 |