Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 411 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 268 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 412 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 269 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 413 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 270 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 414 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 161 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 415 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 271 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 416 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 273 | 7.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 417 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 577 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 418 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 161 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 419 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 161 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 420 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 161 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |