Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 411 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 176 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 412 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Thiệp | 170 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 413 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Dũng | 162 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 414 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Hoành | 168 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 415 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Lập | 160 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 416 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thắng | 171 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 417 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thành | 170 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 418 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thường | 162 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 419 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tưởng | 164 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 420 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Đình Dinh | 172 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |