Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Thiệp | 170 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 402 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Dũng | 162 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 403 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Hoành | 168 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 404 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Lập | 160 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 405 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thắng | 171 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 406 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thành | 170 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 407 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thường | 162 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 408 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tưởng | 164 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 409 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Đình Dinh | 172 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 410 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Kim Huệ | 167 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |