Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 255 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 402 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 161 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 403 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 256 | 5.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 404 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 257 | 9.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 405 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 258 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 406 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 259 | 1.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 407 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 161 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 408 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 260 | 5.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 409 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 266 | 2.56 | LUA | ST25 | 2025 |
| 410 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 267 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |