Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 371 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 224 | 1.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 372 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 225 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 373 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 226 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 374 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 227 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 375 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 376 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 377 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 228 | 11.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 378 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 231 | 1.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 379 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 232 | 3.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 380 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 233 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |