Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 371 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Trang | 173 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 372 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Văn Tươi | 174 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 373 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Quý Nguyệt | 178 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 374 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Thanh Đình | 158 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 375 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Chánh | 168 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 376 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Tân | 176 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 377 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Văn Chúc | 161 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 378 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Công Uẩn | 170 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 379 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 124 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 380 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Đình Phi | 157 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |