Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 371 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Ngọc Việt | 164 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 372 | Không có tên | Không rõ | Cao Văn Thảo | 177 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 373 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đặng Văn Thành | 157 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 374 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Hoàng | 159 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 375 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Ngọc Huynh | 151 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 376 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Thị Phương | 173 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 377 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Sa | 163 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 378 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thanh Tâm | 163 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 379 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 148 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 380 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Ngọc Loan | 132 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |