Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 219 | 1.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 342 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 305 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 343 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 154 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 344 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 345 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 212 | 16.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 346 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 347 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 348 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 214 | 7.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 349 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 215 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 350 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 216 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |