Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 035 | 5.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 332 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 053 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 333 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 338 | 1.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 334 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 239 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 335 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 201 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 336 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 181 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 337 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 3.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 338 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Việt | 161 | 27.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 339 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Thị Miền | 213 | 29.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 340 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 162 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |