Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 205 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 332 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 206 | 0.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 333 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 154 | 0.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 334 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 335 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 336 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 207 | 9.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 337 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 208 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 338 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 209 | 3.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 339 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 210 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 340 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 211 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |