Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331 | Không có tên | Không rõ | Đoàn Công Bình | 161 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 332 | Không có tên | Không rõ | Lê Thị Đào | 178 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 333 | Không có tên | Không rõ | Lê Thị Hoa | 159 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 334 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Thị Hồng | 177 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 335 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Hữu Tâm | 175 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 336 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Thị Chuyên | 178 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 337 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Lệ | 172 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 338 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Nên | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 339 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 169 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 340 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 172 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |