Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 262 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 302 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 263 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 303 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 184 | 2.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 304 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 185 | 1.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 305 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 187 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 306 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 188 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 307 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 189 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 308 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 190 | 5.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 309 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 191 | 2.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 310 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 229 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |