Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Đình Phi | 253 | 24.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 302 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 117 | 14.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 303 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 119 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 304 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 109 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 305 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Thị Huệ | 176 | 66.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 306 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Văn Phụng | 144 | 183.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 307 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 103 | 1.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 308 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 106 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 309 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 101 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 310 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 100 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |