Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Văn Chúc | 125 | 38.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 302 | Không có tên | Xã Quảng Điền | La Thị Cẩm Linh | 322 | 4.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 303 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Công Uẩn | 431 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 304 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 465 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 305 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 457 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 306 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 432 | 0.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 307 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 168 | 3.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 308 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 554 | 11.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 309 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 711 | 15.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 310 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 410 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |