Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 291 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 807 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 292 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 804 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 293 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 719 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 294 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 644 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 295 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 615 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 296 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 610 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 297 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Tân | 286 | 34.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 298 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 568 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 299 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 562 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 300 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 541 | 0.98 | LUA | ST25 | 2025 |