Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 291 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 261 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 292 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 174 | 2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 293 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 175 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 294 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 177 | 0.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 295 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 178 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 296 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 179 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 297 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 180 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 298 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 181 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 299 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 182 | 2.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 300 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 183 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |