Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 124 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 262 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 139 | 3.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 263 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đông | 350 | 12.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 264 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Ngọc Loan | 556 | 13.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 265 | Không có tên | Không rõ | Phạm Kim Huệ | 234 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 266 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Phượng | 281 | 14.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 267 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 126 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 268 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 131 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 269 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 127 | 1.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 270 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 134 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |