Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 262 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 149 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 263 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 264 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 151 | 2.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 265 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 266 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 267 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 268 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 269 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 270 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 157 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |