Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 964 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 282 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 807 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 283 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 804 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 284 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 719 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 285 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 644 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 286 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 615 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 287 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 610 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 288 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Tân | 286 | 34.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 289 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 568 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 290 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 562 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |