Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Văn Tươi | 075 | 14.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 282 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Quý Nguyệt | 133 | 15.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 283 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 873 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 284 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Mai Thanh Đình | 416 | 24.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 285 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 135 | 1.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 286 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 794 | 6.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 287 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 813 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 288 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 811 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 289 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Chánh | 121 | 26.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 290 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 964 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |