Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 173 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 282 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 158 | 29.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 283 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 158 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 284 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 161 | 27.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 285 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 166 | 6.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 286 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 167 | 0.76 | LUA | ST25 | 2025 |
| 287 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 168 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 288 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 169 | 5.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 289 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 170 | 1.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 290 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 171 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |