Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 311 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 193 | 0.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 312 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 369 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 313 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 194 | 4.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 314 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 195 | 2.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 315 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 196 | 2.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 316 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 197 | 1.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 317 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 198 | 5.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 318 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 199 | 1.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 319 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 264 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 320 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 200 | 2.44 | LUA | ST24 | 2025 |