Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 311 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 098 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 312 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 094 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 313 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 090 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 314 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 089 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 315 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 084 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 316 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 365 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 317 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 353 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 318 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 348 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 319 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trương Tuấn | 287 | 36.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 320 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Kim Huệ | 168 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |