Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 201 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 322 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 202 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 323 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 203 | 1.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 324 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 204 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 325 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 326 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 327 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 328 | Không có tên | Xã Băng A Drênh | Không rõ | 159 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 329 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 330 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |