Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 172 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 352 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Thị Oanh | 178 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 353 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 354 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Thiệp | 168 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 355 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Vân | 175 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 356 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Dũng | 166 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 357 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Hoành | 165 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 358 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Học | 154 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 359 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Lập | 171 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 360 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thắng | 163 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |