Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 217 | 1.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 352 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 218 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 353 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 230 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 354 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 355 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 1.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 356 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 160 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 357 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 358 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 359 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 360 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |