Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 155 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 362 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 363 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 364 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 365 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 366 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 213 | 29.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 367 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 238 | 1.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 368 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 221 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 369 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 222 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 370 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 223 | 8.93 | LUA | ST25 | 2025 |