Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thành | 172 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 362 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thường | 164 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 363 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tí | 166 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 364 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tưởng | 163 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 365 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Đình Dinh | 156 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 366 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Hoàng Vũ | 169 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 367 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Thanh Hòe | 175 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 368 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Văn Vững | 167 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 369 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Viết Hải | 154 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 370 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Kiến Trúc | 170 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |