Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trương Tuấn | 163 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 382 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Văn Trọng Hải | 174 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 383 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Thị Huệ | 170 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 384 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Văn Phụng | 177 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 385 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 164 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 386 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đoàn Công Bình | 165 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 387 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Đình Khiêm | 164 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 388 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đào | 171 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 389 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 163 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 390 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Hoa | 145 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |