Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 235 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 382 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 236 | 3.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 383 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 237 | 0.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 384 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 239 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 385 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 386 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 240 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 387 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 241 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 388 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 242 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 389 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 243 | 1.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 390 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 244 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |