Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Phượng | 168 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 382 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Trang | 173 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 383 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Văn Tươi | 174 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 384 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Quý Nguyệt | 178 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 385 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Thanh Đình | 158 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 386 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Chánh | 168 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 387 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Tân | 176 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 388 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Văn Chúc | 161 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 389 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Công Uẩn | 170 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 390 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 124 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |