Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 391 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Đình Phi | 157 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 392 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trương Tuấn | 163 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 393 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Văn Trọng Hải | 174 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 394 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Thị Huệ | 170 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 395 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Võ Văn Phụng | 177 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 396 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Vũ Văn Đạt | 164 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 397 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Đoàn Công Bình | 165 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 398 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Đình Khiêm | 164 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 399 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đào | 171 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 400 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 163 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |