Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 391 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 245 | 5.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 392 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 246 | 2.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 393 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 247 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 394 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 248 | 2.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 395 | Không có tên | Xã Băng A Drênh | Không rõ | 161 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 396 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 249 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 397 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 251 | 2.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 398 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 252 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 399 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 253 | 24.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 400 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 254 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |