Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 391 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Đăng Định | 162 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 392 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Hữu Tâm | 178 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 393 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Phú Hùng | 172 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 394 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thanh Tùng | 173 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 395 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Chuyên | 176 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 396 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Lệ | 172 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 397 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 151 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 398 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 172 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 399 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 0.36 | LUA | ST24 | 2025 |
| 400 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 176 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |