Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 422 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 156 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 423 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 424 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 425 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 426 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 427 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 428 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 429 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 156 | 1.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 430 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 030 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |