Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Kim Huệ | 167 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 422 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Hoàng Vũ | 171 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 423 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 129 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 424 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Quốc Khánh | 154 | 0.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 425 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Thiệp | 329 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 426 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Thanh Hòe | 142 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 427 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 139 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 428 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Kiến Trúc | 153 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 429 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Cao Văn Thảo | 177 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 430 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 140 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |