Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 431 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Hữu Hưởng | 176 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 432 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Ngọc Huynh | 170 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 433 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Thị Phương | 161 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 434 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Sa | 177 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 435 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đông | 175 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 436 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Ngọc Loan | 165 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 437 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Phượng | 171 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 438 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Trang | 159 | 1.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 439 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Văn Tươi | 165 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 440 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Quý Nguyệt | 165 | 1.34 | LUA | ST25 | 2025 |