Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 431 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 031 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 432 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 038 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 433 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 065 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 434 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 156 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 435 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 436 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 157 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 437 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 438 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 272 | 15.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 439 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 274 | 3.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 440 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 617 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |