Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 431 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Tân | 176 | 1.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 432 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Văn Chúc | 169 | 1.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 433 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | La Thị Cẩm Linh | 156 | 1.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 434 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 140 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 435 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Hữu An | 169 | 1.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 436 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Tạ Thanh Xuân | 167 | 1.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 437 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Hữu Hưởng | 340 | 0.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 438 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Đình Phi | 168 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 439 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Quốc Việt | 166 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 440 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trịnh Thị Miền | 173 | 1.89 | LUA | ST25 | 2025 |