Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 157 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 462 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 463 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 464 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 286 | 34.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 465 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 466 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 467 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 302 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 468 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 834 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 469 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 290 | 3.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 470 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 291 | 8.4 | LUA | ST25 | 2025 |