Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Nhiều | 170 | 2.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 462 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Đăng Định | 178 | 2.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 463 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Thị Hồng | 174 | 2.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 464 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Hữu Tâm | 158 | 2.69 | LUA | ST24 | 2025 |
| 465 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 136 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 466 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 171 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 467 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Thiệp | 173 | 3.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 468 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Vân | 173 | 3.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 469 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Dũng | 167 | 3.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 470 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Hoành | 171 | 3.6 | LUA | ST25 | 2025 |