Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 168 | 3.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 462 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 3.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 463 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Thiệp | 173 | 3.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 464 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Vân | 173 | 3.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 465 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Dũng | 167 | 3.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 466 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Tiến Hoành | 171 | 3.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 467 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Văn Học | 177 | 3.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 468 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Lập | 163 | 4.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 469 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thắng | 176 | 4.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 470 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thành | 131 | 4.84 | LUA | ST24 | 2025 |