Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 471 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 292 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 472 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 293 | 5.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 473 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 3.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 474 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 301 | 8.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 475 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 303 | 0.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 476 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 294 | 11.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 477 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 295 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 478 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 296 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 479 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 297 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 480 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 300 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |