Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 471 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Thường | 163 | 5.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 472 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tí | 177 | 5.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 473 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tưởng | 167 | 5.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 474 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 475 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Kim Huệ | 383 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 476 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Đình Dinh | 174 | 5.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 477 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Kim Huệ | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 478 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Thị Mão | 175 | 6.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 479 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Hoàng Vũ | 175 | 6.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 480 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |