Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Ngọc Huynh | 173 | 12.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 502 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Thị Phương | 167 | 13.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 503 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Sa | 172 | 13.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 504 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 034 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 505 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thanh Tâm | 147 | 15.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 506 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 149 | 15.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 507 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 018 | 0.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 508 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 021 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 509 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Duy Kỳ | 144 | 15.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 510 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đông | 168 | 17.15 | LUA | ST24 | 2025 |