Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 323 | 2.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 502 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 324 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 503 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 372 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 504 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 848 | 1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 505 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 320 | 11.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 506 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 321 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 507 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 2.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 508 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 509 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 322 | 4.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 510 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 325 | 1.64 | LUA | ST24 | 2025 |