Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 531 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 344 | 3.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 532 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 345 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 533 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 352 | 1.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 534 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 346 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 535 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 347 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 536 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 348 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 537 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 349 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 538 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 539 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 162 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 540 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |