Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 531 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Quý Nguyệt | 158 | 29.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 532 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 099 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 533 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Mai Thanh Đình | 173 | 39.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 534 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 050 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 535 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 059 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 536 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Chánh | 166 | 71.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 537 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 046 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 538 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Tân | 167 | 5.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 539 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Văn Chúc | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 540 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | La Thị Cẩm Linh | 175 | 6.42 | LUA | ST24 | 2025 |