Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 511 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 023 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 512 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Ngọc Loan | 169 | 18.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 513 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Phượng | 136 | 20.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 514 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Trang | 170 | 24.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 515 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Trần Quốc Việt | 162 | 17.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 516 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 017 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 517 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Văn Tươi | 173 | 25.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 518 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 008 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 519 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 007 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 520 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 161 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |