Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 511 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 326 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 512 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 327 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 513 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 328 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 514 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 330 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 515 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 516 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 331 | 1.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 517 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 663 | 0.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 518 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 332 | 12.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 519 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 333 | 1.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 520 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 334 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |