Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Hoàng | 458 | 8.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 252 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Hữu Hưởng | 315 | 8.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 253 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Ngọc Huynh | 301 | 8.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 254 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Hồ Thị Phương | 684 | 10.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 255 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Sa | 313 | 10.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 256 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thanh Tâm | 052 | 11.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 257 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 294 | 11.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 258 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 138 | 3.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 259 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 146 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 260 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Duy Kỳ | 762 | 12.2 | LUA | ST25 | 2025 |