Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 133 | 15.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 252 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 134 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 253 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 135 | 1.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 254 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 136 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 255 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 137 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 256 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 138 | 3.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 257 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 139 | 3.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 258 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 140 | 2.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 259 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 145 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 260 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 146 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |