Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 14.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 232 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 233 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 234 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 120 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 235 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 236 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 121 | 26.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 237 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 123 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 238 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 239 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 124 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 240 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |