Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 154 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 232 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 685 | 5.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 233 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Minh Ngọt | 198 | 5.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 234 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Khánh | 245 | 5.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 235 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 186 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 236 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 155 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 237 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 148 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 238 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 151 | 2.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 239 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Thanh Hòe | 390 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 240 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Văn Vững | 704 | 6.45 | LUA | ST25 | 2025 |