Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 11 | 5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 232 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 29.6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 233 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 234 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 11 | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 235 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 236 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 1.4 | LUC | ST25 | 2025 |
| 237 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 5.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 238 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 6.2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 239 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 9 | 4.4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 240 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 0.5 | LUC | ST25 | 2025 |