Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 158 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 232 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Đình Dinh | 260 | 5.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 233 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Kim Huệ | 091 | 5.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 234 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Thị Mão | 579 | 5.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 235 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 152 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 236 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 154 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 237 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 685 | 5.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 238 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Minh Ngọt | 198 | 5.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 239 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Khánh | 245 | 5.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 240 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 186 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |