Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 037 | 4.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 212 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Thị Mão | 164 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 213 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Thiệp | 442 | 4.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 214 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Vân | 358 | 4.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 215 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Dũng | 285 | 4.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 216 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Hoành | 115 | 4.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 217 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 156 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 218 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 172 | 3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 219 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Học | 672 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 220 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Lập | 536 | 4.45 | LUA | ST24 | 2025 |