Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2.7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 212 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | IXY | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 213 | Không có tên | Xã Băng A Drênh | Không rõ | IXY | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 214 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | IXY | 10 | LUC | ST24 | 2025 |
| 215 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 6.2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 216 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 11.8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 217 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 23.1 | LUC | ST25 | 2025 |
| 218 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 16.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 219 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 6.9 | LUC | ST24 | 2025 |
| 220 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 20.6 | LUC | ST25 | 2025 |