Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 102 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 212 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 103 | 1.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 213 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 104 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 214 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 105 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 215 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 216 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 108 | 2.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 217 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 218 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 110 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 219 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 220 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |