Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 517 | 3.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 212 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 067 | 3.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 213 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 679 | 4.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 214 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 037 | 4.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 215 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Phạm Thị Mão | 164 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 216 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Thiệp | 442 | 4.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 217 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Vân | 358 | 4.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 218 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Dũng | 285 | 4.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 219 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Kiến Trúc | 055 | 6.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 220 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Hoành | 115 | 4.79 | LUA | ST25 | 2025 |