Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 31.8 | LUC | ST25 | 2025 |
| 202 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 4 | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 203 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | Không có số thửa | 2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 204 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 205 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 64.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 206 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 0.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 207 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 1 | LUC | ST25 | 2025 |
| 208 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 6.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 209 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 12.2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 210 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | Không có số thửa | 7.7 | LUC | ST25 | 2025 |