Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 094 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 202 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 095 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 203 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 107 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 204 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 141 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 205 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 096 | 5.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 206 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 097 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 207 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 098 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 208 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 099 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 209 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 100 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 210 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 101 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |