Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Hữu Tâm | 478 | 3.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 202 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Phú Hùng | 656 | 3.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 203 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thanh Tùng | 026 | 3.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 204 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Chuyên | 422 | 3.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 205 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 168 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 206 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Lệ | 578 | 3.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 207 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Nên | 317 | 3.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 208 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 517 | 3.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 209 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 067 | 3.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 210 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 679 | 4.05 | LUA | ST25 | 2025 |