Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 182 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 183 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 184 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 0.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 185 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 3 | 0 | LUC | ST25 | 2025 |
| 186 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 2 | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 187 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 9 | 33.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 188 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3a | 6.3 | LUC | ST24 | 2025 |
| 189 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 190 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |