Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Công Uẩn | 514 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 182 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 401 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 183 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 463 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 184 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Đình Phi | 425 | 2.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 185 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Việt | 307 | 2.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 186 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Thị Miền | 361 | 2.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 187 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 822 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 188 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trương Tuấn | 471 | 2.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 189 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Văn Trọng Hải | 047 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 190 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Võ Thị Huệ | 297 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |