Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 075 | 14.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 182 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 354 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 183 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 076 | 0.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 184 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 077 | 0.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 185 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 078 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 186 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 079 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 187 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 080 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 188 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 081 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 189 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 082 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 190 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 083 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |