Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thắng | 405 | 4.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 222 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thành | 780 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 223 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thường | 316 | 4.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 224 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tí | 403 | 5.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 225 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tưởng | 096 | 5.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 226 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 158 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 227 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Đình Dinh | 260 | 5.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 228 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Kim Huệ | 091 | 5.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 229 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Thị Mão | 579 | 5.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 230 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 152 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |