Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 113 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 222 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 114 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 223 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 126 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 224 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 142 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 225 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 226 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 227 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 143.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 228 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 178 | 2.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 229 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 115 | 4.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 230 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 116 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |