Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | Không có số thửa | 3.1 | LUC | ST25 | 2025 |
| 222 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 1 | 47.8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 223 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 8 | LUC | ST24 | 2025 |
| 224 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 8 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 225 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2.7 | LUC | ST24 | 2025 |
| 226 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8 | 6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 227 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 228 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 229 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 230 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2.7 | LUC | ST25 | 2025 |