Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 156 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 222 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 172 | 3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 223 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Học | 672 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 224 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Lập | 536 | 4.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 225 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 532 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 226 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thắng | 405 | 4.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 227 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thành | 780 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 228 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thường | 316 | 4.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 229 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tí | 403 | 5.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 230 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Tưởng | 096 | 5.31 | LUA | ST25 | 2025 |