Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 155 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 242 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 148 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 243 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 151 | 2.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 244 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Viết Hải | 516 | 6.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 245 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Thanh Hòe | 390 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 246 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Văn Vững | 704 | 6.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 247 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 149 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 248 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 132 | 0.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 249 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Ngọc Việt | 725 | 7.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 250 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 141 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |