Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 127 | 1.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 242 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 128 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 243 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 244 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 6.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 245 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 246 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 125 | 38.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 247 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 129 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 248 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 130 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 249 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 131 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 250 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 132 | 0.81 | LUA | ST25 | 2025 |