Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 5 | 9 | LUC | ST25 | 2025 |
| 242 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2.4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 243 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 244 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2.4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 245 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 1 | 2 | LUC | ST24 | 2025 |
| 246 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 6 | 2.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 247 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 7 | 7 | LUC | ST25 | 2025 |
| 248 | Không có tên | Xã Dur KMăl | Không rõ | 6 | 15.1 | LUC | ST24 | 2025 |
| 249 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 11.3 | LUC | ST25 | 2025 |
| 250 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 6 | LUC | ST25 | 2025 |