Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 149 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 242 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 132 | 0.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 243 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Viết Hải | 516 | 6.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 244 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Kiến Trúc | 055 | 6.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 245 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trịnh Ngọc Việt | 725 | 7.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 246 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 141 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 247 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 140 | 2.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 248 | Không có tên | Không rõ | Nguyễn Thị Thiệp | 265 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 249 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Cao Văn Thảo | 398 | 7.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 250 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Đặng Văn Thành | 362 | 7.45 | LUA | ST24 | 2025 |