Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 271 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 250 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 272 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 158 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 273 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 159 | 5.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 274 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 160 | 1.46 | LUA | ST24 | 2025 |
| 275 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 162 | 3.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 276 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 163 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 277 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 164 | 2.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 278 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 165 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 279 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 280 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 172 | 3 | LUA | ST24 | 2025 |