Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 271 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Chuyên | 170 | 3.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 272 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Lệ | 167 | 3.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 273 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 127 | 3.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 274 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Phượng | 281 | 14.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 275 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 126 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 276 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 131 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 277 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 127 | 1.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 278 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 134 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 279 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 166 | 3.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 280 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Trang | 092 | 14.58 | LUA | ST25 | 2025 |