Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 572 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 162 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 573 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 385 | 16.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 574 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 386 | 1.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 575 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 387 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 576 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 388 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 577 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 389 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 578 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 664 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 579 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 390 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 580 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 397 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |