Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 161 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 572 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 161 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 573 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 161 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 574 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 160 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 575 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 160 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 576 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 160 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 577 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 160 | 1.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 578 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 160 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 579 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 159 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 580 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 159 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |