Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 160 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 572 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 160 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 573 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 160 | 1.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 574 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 160 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 575 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 159 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 576 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 159 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 577 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 159 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 578 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 159 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 579 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 158 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 580 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 157 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |