Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 591 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 156 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 592 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 154 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 593 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 156 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 594 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 155 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 595 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 154 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 596 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 155 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 597 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 598 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 156 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 599 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 152 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 600 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 155 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |