Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 591 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 396 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 592 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 415 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 593 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 401 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 594 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 402 | 14.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 595 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 403 | 5.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 596 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 404 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 597 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 405 | 4.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 598 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 406 | 0.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 599 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 407 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 600 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 408 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |