Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 429 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 622 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 158 | 2.69 | LUA | ST24 | 2025 |
| 623 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 430 | 3.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 624 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 438 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 625 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 439 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 626 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 161 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 627 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 431 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 628 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 432 | 0.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 629 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 440 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 630 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 441 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |