Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 153 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 622 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 623 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 525 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 624 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 174 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 625 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 515 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 626 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 151 | 6.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 627 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 151 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 628 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 151 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 629 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Hồ Hữu Hưởng | 165 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 630 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 110 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |