Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 611 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 152 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 612 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 151 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 613 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 521 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 614 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 157 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 615 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 156 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 616 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 156 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 617 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 153 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 618 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 619 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 525 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 620 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 174 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |