Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 611 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 421 | 1.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 612 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 422 | 3.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 613 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 423 | 1.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 614 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 424 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 615 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 425 | 2.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 616 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 436 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 617 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 437 | 2.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 618 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 426 | 2.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 619 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 427 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 620 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 428 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |