Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 445 | 13.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 652 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 446 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 653 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 447 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 654 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 448 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 655 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 449 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 656 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 450 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 657 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 456 | 0.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 658 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 659 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 660 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 6.04 | LUA | ST25 | 2025 |