Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 147 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 652 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 148 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 653 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 147 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 654 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 148 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 655 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 147 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 656 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 148 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 657 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 146 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 658 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 147 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 659 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 146 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 660 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 154 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |