Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 155 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 662 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Phú Hùng | 164 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 663 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 143 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 664 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 147 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 665 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 145 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 666 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 154 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 667 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 153 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 668 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 152 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 669 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 150 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 670 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 151 | 0.4 | LUA | ST25 | 2025 |