Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 662 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 663 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 5.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 664 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 665 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 24.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 666 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 667 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 001 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 668 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 002 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 669 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 451 | 12.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 670 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 452 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |