Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 155 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 662 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 108 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 663 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 146 | 1.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 664 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 146 | 0.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 665 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 148 | 0.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 666 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 147 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 667 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 147 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 668 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 146 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 669 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 145 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 670 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 155 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |